Xe nâng dầu | Xe nâng điện | Xe nâng máy Nhật
Xe nâng tay 5 tấn, loại xe nâng tay thấp
| THÔNG SỐ XE NÂNG TAY 5 TẤN | |
| Sức nâng, tải trọng nâng (Capacity) (kg) | 5000 |
| Chiều cao càng nâng thấp nhất (Min.fork height) (mm) | 85 |
| Chiều cao càng nâng tối đa (Max.fork height) (mm) | 195 |
| Chiều cao nâng hạ (Lifting height) (mm) | 110 |
| Chiều dài càng (Fork length) (mm) | 1150/1220 |
| Bề rộng càng nâng (Single fork width) (mm) | 160 |
| Chiều rộng tổng thể càng nâng (Width overall forks) (mm) | 550/685 |
| Đường kính bánh càng nâng (Fork wheel - single) (mm) | Ø80X70 |
| Đường kính bánh lái (Steering wheel) (mm) | Ø180X50 |
| Tự trọng xe nâng tay (Truck weight) (kg) | 120/130 |
